Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Bán kính Bohr
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian foot (Đức) [Fuß] sang đơn vị Bán kính Bohr [b, a.u.]
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
Bán kính Bohr
Định nghĩa: Bán kính Bohr là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính Bohr bằng 5.2917724900001e-11 mét.
Bảng chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Bán kính Bohr
| Prussian foot (Đức) [Fuß] | Bán kính Bohr [b, a.u.] |
|---|---|
| 0.01 Prussian foot (Đức) | 59309712 Bán kính Bohr |
| 0.10 Prussian foot (Đức) | 593097116 Bán kính Bohr |
| 1 Prussian foot (Đức) | 5930971156 Bán kính Bohr |
| 2 Prussian foot (Đức) | 11861942311 Bán kính Bohr |
| 3 Prussian foot (Đức) | 17792913467 Bán kính Bohr |
| 5 Prussian foot (Đức) | 29654855778 Bán kính Bohr |
| 10 Prussian foot (Đức) | 59309711556 Bán kính Bohr |
| 20 Prussian foot (Đức) | 118619423111 Bán kính Bohr |
| 50 Prussian foot (Đức) | 296548557778 Bán kính Bohr |
| 100 Prussian foot (Đức) | 593097115556 Bán kính Bohr |
| 1000 Prussian foot (Đức) | 5930971155564 Bán kính Bohr |
Cách chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Bán kính Bohr
1 Prussian foot (Đức) = 5930971156 Bán kính Bohr
1 Bán kính Bohr = 0.000000 Prussian foot (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Prussian foot (Đức) sang Bán kính Bohr:
15 Prussian foot (Đức) = 15 × 5930971156 Bán kính Bohr = 88964567333 Bán kính Bohr