Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Mil (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian foot (Đức) [Fuß] sang đơn vị Mil (Thụy Điển) [mil]
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
Mil (Thụy Điển)
Định nghĩa: Mil (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Mil (Thụy Điển) bằng 10000 mét.
Bảng chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Mil (Thụy Điển)
| Prussian foot (Đức) [Fuß] | Mil (Thụy Điển) [mil] |
|---|---|
| 0.01 Prussian foot (Đức) | 0.000000 Mil (Thụy Điển) |
| 0.10 Prussian foot (Đức) | 0.000003 Mil (Thụy Điển) |
| 1 Prussian foot (Đức) | 0.000031 Mil (Thụy Điển) |
| 2 Prussian foot (Đức) | 0.000063 Mil (Thụy Điển) |
| 3 Prussian foot (Đức) | 0.000094 Mil (Thụy Điển) |
| 5 Prussian foot (Đức) | 0.000157 Mil (Thụy Điển) |
| 10 Prussian foot (Đức) | 0.000314 Mil (Thụy Điển) |
| 20 Prussian foot (Đức) | 0.000628 Mil (Thụy Điển) |
| 50 Prussian foot (Đức) | 0.001569 Mil (Thụy Điển) |
| 100 Prussian foot (Đức) | 0.003139 Mil (Thụy Điển) |
| 1000 Prussian foot (Đức) | 0.0314 Mil (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Mil (Thụy Điển)
1 Prussian foot (Đức) = 0.000031 Mil (Thụy Điển)
1 Mil (Thụy Điển) = 31862 Prussian foot (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Prussian foot (Đức) sang Mil (Thụy Điển):
15 Prussian foot (Đức) = 15 × 0.000031 Mil (Thụy Điển) = 0.000471 Mil (Thụy Điển)