Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian foot (Đức) [Fuß] sang đơn vị Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum]
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
Bảng chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
| Prussian foot (Đức) [Fuß] | Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] |
|---|---|
| 0.01 Prussian foot (Đức) | 0.1269 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 0.10 Prussian foot (Đức) | 1.27 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1 Prussian foot (Đức) | 12.69 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 2 Prussian foot (Đức) | 25.37 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 3 Prussian foot (Đức) | 38.06 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 5 Prussian foot (Đức) | 63.43 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 10 Prussian foot (Đức) | 126.85 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 20 Prussian foot (Đức) | 253.70 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 50 Prussian foot (Đức) | 634.25 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 100 Prussian foot (Đức) | 1269 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1000 Prussian foot (Đức) | 12685 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 Prussian foot (Đức) = 12.69 Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.078833 Prussian foot (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Prussian foot (Đức) sang Old Swedish tum (Thụy Điển):
15 Prussian foot (Đức) = 15 × 12.69 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 190.28 Old Swedish tum (Thụy Điển)