Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang angstrom
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian foot (Đức) [Fuß] sang đơn vị angstrom [A]
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
angstrom
Định nghĩa: angstrom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 angstrom bằng 1.0e-10 mét.
Bảng chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang angstrom
| Prussian foot (Đức) [Fuß] | angstrom [A] |
|---|---|
| 0.01 Prussian foot (Đức) | 31385350 angstrom |
| 0.10 Prussian foot (Đức) | 313853500 angstrom |
| 1 Prussian foot (Đức) | 3138535000 angstrom |
| 2 Prussian foot (Đức) | 6277070000 angstrom |
| 3 Prussian foot (Đức) | 9415605000 angstrom |
| 5 Prussian foot (Đức) | 15692675000 angstrom |
| 10 Prussian foot (Đức) | 31385350000 angstrom |
| 20 Prussian foot (Đức) | 62770700000 angstrom |
| 50 Prussian foot (Đức) | 156926750000 angstrom |
| 100 Prussian foot (Đức) | 313853500000 angstrom |
| 1000 Prussian foot (Đức) | 3138535000000 angstrom |
Cách chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang angstrom
1 Prussian foot (Đức) = 3138535000 angstrom
1 angstrom = 0.000000 Prussian foot (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Prussian foot (Đức) sang angstrom:
15 Prussian foot (Đức) = 15 × 3138535000 angstrom = 47078025000 angstrom