Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Pouce du roi (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian foot (Đức) [Fuß] sang đơn vị Pouce du roi (Pháp) [pouce]
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
Bảng chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Pouce du roi (Pháp)
| Prussian foot (Đức) [Fuß] | Pouce du roi (Pháp) [pouce] |
|---|---|
| 0.01 Prussian foot (Đức) | 0.1159 Pouce du roi (Pháp) |
| 0.10 Prussian foot (Đức) | 1.16 Pouce du roi (Pháp) |
| 1 Prussian foot (Đức) | 11.59 Pouce du roi (Pháp) |
| 2 Prussian foot (Đức) | 23.19 Pouce du roi (Pháp) |
| 3 Prussian foot (Đức) | 34.78 Pouce du roi (Pháp) |
| 5 Prussian foot (Đức) | 57.97 Pouce du roi (Pháp) |
| 10 Prussian foot (Đức) | 115.94 Pouce du roi (Pháp) |
| 20 Prussian foot (Đức) | 231.88 Pouce du roi (Pháp) |
| 50 Prussian foot (Đức) | 579.71 Pouce du roi (Pháp) |
| 100 Prussian foot (Đức) | 1159 Pouce du roi (Pháp) |
| 1000 Prussian foot (Đức) | 11594 Pouce du roi (Pháp) |
Cách chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Pouce du roi (Pháp)
1 Prussian foot (Đức) = 11.59 Pouce du roi (Pháp)
1 Pouce du roi (Pháp) = 0.086250 Prussian foot (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Prussian foot (Đức) sang Pouce du roi (Pháp):
15 Prussian foot (Đức) = 15 × 11.59 Pouce du roi (Pháp) = 173.91 Pouce du roi (Pháp)