Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Bán kính cực Trái đất

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian foot (Đức) [Fuß] sang đơn vị Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius]
Prussian foot (Đức) [Fuß]
Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius]

Prussian foot (Đức)

Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.

Bán kính cực Trái đất

Định nghĩa: Bán kính cực Trái đất là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính cực Trái đất bằng 6356776.9999999 mét.

Bảng chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Bán kính cực Trái đất

Prussian foot (Đức) [Fuß] Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius]
0.01 Prussian foot (Đức) 0.000000 Bán kính cực Trái đất
0.10 Prussian foot (Đức) 0.000000 Bán kính cực Trái đất
1 Prussian foot (Đức) 0.000000 Bán kính cực Trái đất
2 Prussian foot (Đức) 0.000000 Bán kính cực Trái đất
3 Prussian foot (Đức) 0.000000 Bán kính cực Trái đất
5 Prussian foot (Đức) 0.000000 Bán kính cực Trái đất
10 Prussian foot (Đức) 0.000000 Bán kính cực Trái đất
20 Prussian foot (Đức) 0.000001 Bán kính cực Trái đất
50 Prussian foot (Đức) 0.000002 Bán kính cực Trái đất
100 Prussian foot (Đức) 0.000005 Bán kính cực Trái đất
1000 Prussian foot (Đức) 0.000049 Bán kính cực Trái đất

Cách chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Bán kính cực Trái đất

1 Prussian foot (Đức) = 0.000000 Bán kính cực Trái đất

1 Bán kính cực Trái đất = 20253962 Prussian foot (Đức)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Prussian foot (Đức) sang Bán kính cực Trái đất:
15 Prussian foot (Đức) = 15 × 0.000000 Bán kính cực Trái đất = 0.000001 Bán kính cực Trái đất

Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.