Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang dặm (thành văn)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian foot (Đức) [Fuß] sang đơn vị dặm (thành văn) [mi, mi (US)]
Prussian foot (Đức) [Fuß]
dặm (thành văn) [mi, mi (US)]

Prussian foot (Đức)

Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.

dặm (thành văn)

Định nghĩa: dặm (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (thành văn) bằng 1609.3472186944 mét.

Bảng chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang dặm (thành văn)

Prussian foot (Đức) [Fuß] dặm (thành văn) [mi, mi (US)]
0.01 Prussian foot (Đức) 0.000002 dặm (thành văn)
0.10 Prussian foot (Đức) 0.000020 dặm (thành văn)
1 Prussian foot (Đức) 0.000195 dặm (thành văn)
2 Prussian foot (Đức) 0.000390 dặm (thành văn)
3 Prussian foot (Đức) 0.000585 dặm (thành văn)
5 Prussian foot (Đức) 0.000975 dặm (thành văn)
10 Prussian foot (Đức) 0.001950 dặm (thành văn)
20 Prussian foot (Đức) 0.003900 dặm (thành văn)
50 Prussian foot (Đức) 0.009751 dặm (thành văn)
100 Prussian foot (Đức) 0.0195 dặm (thành văn)
1000 Prussian foot (Đức) 0.1950 dặm (thành văn)

Cách chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang dặm (thành văn)

1 Prussian foot (Đức) = 0.000195 dặm (thành văn)

1 dặm (thành văn) = 5128 Prussian foot (Đức)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Prussian foot (Đức) sang dặm (thành văn):
15 Prussian foot (Đức) = 15 × 0.000195 dặm (thành văn) = 0.002925 dặm (thành văn)

Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.