Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang sậy

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian foot (Đức) [Fuß] sang đơn vị sậy [reed]
Prussian foot (Đức) [Fuß]
sậy [reed]

Prussian foot (Đức)

Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.

sậy

Định nghĩa: sậy là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 sậy bằng 2.7432 mét.

Bảng chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang sậy

Prussian foot (Đức) [Fuß] sậy [reed]
0.01 Prussian foot (Đức) 0.001144 sậy
0.10 Prussian foot (Đức) 0.0114 sậy
1 Prussian foot (Đức) 0.1144 sậy
2 Prussian foot (Đức) 0.2288 sậy
3 Prussian foot (Đức) 0.3432 sậy
5 Prussian foot (Đức) 0.5721 sậy
10 Prussian foot (Đức) 1.14 sậy
20 Prussian foot (Đức) 2.29 sậy
50 Prussian foot (Đức) 5.72 sậy
100 Prussian foot (Đức) 11.44 sậy
1000 Prussian foot (Đức) 114.41 sậy

Cách chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang sậy

1 Prussian foot (Đức) = 0.114411 sậy

1 sậy = 8.74 Prussian foot (Đức)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Prussian foot (Đức) sang sậy:
15 Prussian foot (Đức) = 15 × 0.114411 sậy = 1.72 sậy

Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.