Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Actus La Mã
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian foot (Đức) [Fuß] sang đơn vị Actus La Mã [Roman actus]
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
Actus La Mã
Định nghĩa: Actus La Mã là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Actus La Mã bằng 35.47872 mét.
Bảng chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Actus La Mã
| Prussian foot (Đức) [Fuß] | Actus La Mã [Roman actus] |
|---|---|
| 0.01 Prussian foot (Đức) | 0.000088 Actus La Mã |
| 0.10 Prussian foot (Đức) | 0.000885 Actus La Mã |
| 1 Prussian foot (Đức) | 0.008846 Actus La Mã |
| 2 Prussian foot (Đức) | 0.0177 Actus La Mã |
| 3 Prussian foot (Đức) | 0.0265 Actus La Mã |
| 5 Prussian foot (Đức) | 0.0442 Actus La Mã |
| 10 Prussian foot (Đức) | 0.0885 Actus La Mã |
| 20 Prussian foot (Đức) | 0.1769 Actus La Mã |
| 50 Prussian foot (Đức) | 0.4423 Actus La Mã |
| 100 Prussian foot (Đức) | 0.8846 Actus La Mã |
| 1000 Prussian foot (Đức) | 8.85 Actus La Mã |
Cách chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Actus La Mã
1 Prussian foot (Đức) = 0.008846 Actus La Mã
1 Actus La Mã = 113.04 Prussian foot (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Prussian foot (Đức) sang Actus La Mã:
15 Prussian foot (Đức) = 15 × 0.008846 Actus La Mã = 0.132694 Actus La Mã