Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang fathom (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian foot (Đức) [Fuß] sang đơn vị fathom (khảo sát Mỹ) [fath]
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
fathom (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: fathom (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom (khảo sát Mỹ) bằng 1.8288036576 mét.
Bảng chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang fathom (khảo sát Mỹ)
| Prussian foot (Đức) [Fuß] | fathom (khảo sát Mỹ) [fath] |
|---|---|
| 0.01 Prussian foot (Đức) | 0.001716 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 Prussian foot (Đức) | 0.0172 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 1 Prussian foot (Đức) | 0.1716 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 2 Prussian foot (Đức) | 0.3432 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 3 Prussian foot (Đức) | 0.5149 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 5 Prussian foot (Đức) | 0.8581 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 10 Prussian foot (Đức) | 1.72 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 20 Prussian foot (Đức) | 3.43 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 50 Prussian foot (Đức) | 8.58 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 100 Prussian foot (Đức) | 17.16 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 1000 Prussian foot (Đức) | 171.62 fathom (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang fathom (khảo sát Mỹ)
1 Prussian foot (Đức) = 0.171617 fathom (khảo sát Mỹ)
1 fathom (khảo sát Mỹ) = 5.83 Prussian foot (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Prussian foot (Đức) sang fathom (khảo sát Mỹ):
15 Prussian foot (Đức) = 15 × 0.171617 fathom (khảo sát Mỹ) = 2.57 fathom (khảo sát Mỹ)