Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Li (Trung Quốc)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian foot (Đức) [Fuß] sang đơn vị Li (Trung Quốc) [里]
Prussian foot (Đức) [Fuß]
Li (Trung Quốc) [里]

Prussian foot (Đức)

Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.

Li (Trung Quốc)

Định nghĩa: Li (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Li (Trung Quốc) bằng 500 mét.

Bảng chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Li (Trung Quốc)

Prussian foot (Đức) [Fuß] Li (Trung Quốc) [里]
0.01 Prussian foot (Đức) 0.000006 Li (Trung Quốc)
0.10 Prussian foot (Đức) 0.000063 Li (Trung Quốc)
1 Prussian foot (Đức) 0.000628 Li (Trung Quốc)
2 Prussian foot (Đức) 0.001255 Li (Trung Quốc)
3 Prussian foot (Đức) 0.001883 Li (Trung Quốc)
5 Prussian foot (Đức) 0.003139 Li (Trung Quốc)
10 Prussian foot (Đức) 0.006277 Li (Trung Quốc)
20 Prussian foot (Đức) 0.0126 Li (Trung Quốc)
50 Prussian foot (Đức) 0.0314 Li (Trung Quốc)
100 Prussian foot (Đức) 0.0628 Li (Trung Quốc)
1000 Prussian foot (Đức) 0.6277 Li (Trung Quốc)

Cách chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Li (Trung Quốc)

1 Prussian foot (Đức) = 0.000628 Li (Trung Quốc)

1 Li (Trung Quốc) = 1593 Prussian foot (Đức)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Prussian foot (Đức) sang Li (Trung Quốc):
15 Prussian foot (Đức) = 15 × 0.000628 Li (Trung Quốc) = 0.009416 Li (Trung Quốc)

Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.