Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Archin Nga
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian foot (Đức) [Fuß] sang đơn vị Archin Nga [Russian archin]
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
Archin Nga
Định nghĩa: Archin Nga là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Archin Nga bằng 0.7112 mét.
Bảng chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Archin Nga
| Prussian foot (Đức) [Fuß] | Archin Nga [Russian archin] |
|---|---|
| 0.01 Prussian foot (Đức) | 0.004413 Archin Nga |
| 0.10 Prussian foot (Đức) | 0.0441 Archin Nga |
| 1 Prussian foot (Đức) | 0.4413 Archin Nga |
| 2 Prussian foot (Đức) | 0.8826 Archin Nga |
| 3 Prussian foot (Đức) | 1.32 Archin Nga |
| 5 Prussian foot (Đức) | 2.21 Archin Nga |
| 10 Prussian foot (Đức) | 4.41 Archin Nga |
| 20 Prussian foot (Đức) | 8.83 Archin Nga |
| 50 Prussian foot (Đức) | 22.07 Archin Nga |
| 100 Prussian foot (Đức) | 44.13 Archin Nga |
| 1000 Prussian foot (Đức) | 441.30 Archin Nga |
Cách chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Archin Nga
1 Prussian foot (Đức) = 0.441301 Archin Nga
1 Archin Nga = 2.27 Prussian foot (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Prussian foot (Đức) sang Archin Nga:
15 Prussian foot (Đức) = 15 × 0.441301 Archin Nga = 6.62 Archin Nga