Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang đơn vị thiên văn
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian foot (Đức) [Fuß] sang đơn vị đơn vị thiên văn [AU, UA]
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
đơn vị thiên văn
Định nghĩa: đơn vị thiên văn là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 đơn vị thiên văn bằng 149597870691 mét.
Bảng chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang đơn vị thiên văn
| Prussian foot (Đức) [Fuß] | đơn vị thiên văn [AU, UA] |
|---|---|
| 0.01 Prussian foot (Đức) | 0.000000 đơn vị thiên văn |
| 0.10 Prussian foot (Đức) | 0.000000 đơn vị thiên văn |
| 1 Prussian foot (Đức) | 0.000000 đơn vị thiên văn |
| 2 Prussian foot (Đức) | 0.000000 đơn vị thiên văn |
| 3 Prussian foot (Đức) | 0.000000 đơn vị thiên văn |
| 5 Prussian foot (Đức) | 0.000000 đơn vị thiên văn |
| 10 Prussian foot (Đức) | 0.000000 đơn vị thiên văn |
| 20 Prussian foot (Đức) | 0.000000 đơn vị thiên văn |
| 50 Prussian foot (Đức) | 0.000000 đơn vị thiên văn |
| 100 Prussian foot (Đức) | 0.000000 đơn vị thiên văn |
| 1000 Prussian foot (Đức) | 0.000000 đơn vị thiên văn |
Cách chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang đơn vị thiên văn
1 Prussian foot (Đức) = 0.000000 đơn vị thiên văn
1 đơn vị thiên văn = 476648725252 Prussian foot (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Prussian foot (Đức) sang đơn vị thiên văn:
15 Prussian foot (Đức) = 15 × 0.000000 đơn vị thiên văn = 0.000000 đơn vị thiên văn