Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Bu (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian foot (Đức) [Fuß] sang đơn vị Bu (Nhật Bản) [分]
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Bu (Nhật Bản)
| Prussian foot (Đức) [Fuß] | Bu (Nhật Bản) [分] |
|---|---|
| 0.01 Prussian foot (Đức) | 1.04 Bu (Nhật Bản) |
| 0.10 Prussian foot (Đức) | 10.36 Bu (Nhật Bản) |
| 1 Prussian foot (Đức) | 103.57 Bu (Nhật Bản) |
| 2 Prussian foot (Đức) | 207.14 Bu (Nhật Bản) |
| 3 Prussian foot (Đức) | 310.71 Bu (Nhật Bản) |
| 5 Prussian foot (Đức) | 517.86 Bu (Nhật Bản) |
| 10 Prussian foot (Đức) | 1036 Bu (Nhật Bản) |
| 20 Prussian foot (Đức) | 2071 Bu (Nhật Bản) |
| 50 Prussian foot (Đức) | 5179 Bu (Nhật Bản) |
| 100 Prussian foot (Đức) | 10357 Bu (Nhật Bản) |
| 1000 Prussian foot (Đức) | 103572 Bu (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Bu (Nhật Bản)
1 Prussian foot (Đức) = 103.57 Bu (Nhật Bản)
1 Bu (Nhật Bản) = 0.009655 Prussian foot (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Prussian foot (Đức) sang Bu (Nhật Bản):
15 Prussian foot (Đức) = 15 × 103.57 Bu (Nhật Bản) = 1554 Bu (Nhật Bản)