Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Hath (Ấn Độ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian foot (Đức) [Fuß] sang đơn vị Hath (Ấn Độ) [हाथ]
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
Hath (Ấn Độ)
Định nghĩa: Hath (Ấn Độ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Hath (Ấn Độ) bằng 0.4572 mét.
Bảng chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Hath (Ấn Độ)
| Prussian foot (Đức) [Fuß] | Hath (Ấn Độ) [हाथ] |
|---|---|
| 0.01 Prussian foot (Đức) | 0.006865 Hath (Ấn Độ) |
| 0.10 Prussian foot (Đức) | 0.0686 Hath (Ấn Độ) |
| 1 Prussian foot (Đức) | 0.6865 Hath (Ấn Độ) |
| 2 Prussian foot (Đức) | 1.37 Hath (Ấn Độ) |
| 3 Prussian foot (Đức) | 2.06 Hath (Ấn Độ) |
| 5 Prussian foot (Đức) | 3.43 Hath (Ấn Độ) |
| 10 Prussian foot (Đức) | 6.86 Hath (Ấn Độ) |
| 20 Prussian foot (Đức) | 13.73 Hath (Ấn Độ) |
| 50 Prussian foot (Đức) | 34.32 Hath (Ấn Độ) |
| 100 Prussian foot (Đức) | 68.65 Hath (Ấn Độ) |
| 1000 Prussian foot (Đức) | 686.47 Hath (Ấn Độ) |
Cách chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Hath (Ấn Độ)
1 Prussian foot (Đức) = 0.686469 Hath (Ấn Độ)
1 Hath (Ấn Độ) = 1.46 Prussian foot (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Prussian foot (Đức) sang Hath (Ấn Độ):
15 Prussian foot (Đức) = 15 × 0.686469 Hath (Ấn Độ) = 10.30 Hath (Ấn Độ)