Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang league hàng hải (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian foot (Đức) [Fuß] sang đơn vị league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)]
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
league hàng hải (Anh)
Định nghĩa: league hàng hải (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (Anh) bằng 5559.552 mét.
Bảng chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang league hàng hải (Anh)
| Prussian foot (Đức) [Fuß] | league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Prussian foot (Đức) | 0.000001 league hàng hải (Anh) |
| 0.10 Prussian foot (Đức) | 0.000006 league hàng hải (Anh) |
| 1 Prussian foot (Đức) | 0.000056 league hàng hải (Anh) |
| 2 Prussian foot (Đức) | 0.000113 league hàng hải (Anh) |
| 3 Prussian foot (Đức) | 0.000169 league hàng hải (Anh) |
| 5 Prussian foot (Đức) | 0.000282 league hàng hải (Anh) |
| 10 Prussian foot (Đức) | 0.000565 league hàng hải (Anh) |
| 20 Prussian foot (Đức) | 0.001129 league hàng hải (Anh) |
| 50 Prussian foot (Đức) | 0.002823 league hàng hải (Anh) |
| 100 Prussian foot (Đức) | 0.005645 league hàng hải (Anh) |
| 1000 Prussian foot (Đức) | 0.0565 league hàng hải (Anh) |
Cách chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang league hàng hải (Anh)
1 Prussian foot (Đức) = 0.000056 league hàng hải (Anh)
1 league hàng hải (Anh) = 17714 Prussian foot (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Prussian foot (Đức) sang league hàng hải (Anh):
15 Prussian foot (Đức) = 15 × 0.000056 league hàng hải (Anh) = 0.000847 league hàng hải (Anh)