Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang đinh (vải)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian foot (Đức) [Fuß] sang đơn vị đinh (vải) [nail (cloth)]
Prussian foot (Đức) [Fuß]
đinh (vải) [nail (cloth)]

Prussian foot (Đức)

Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.

đinh (vải)

Định nghĩa: đinh (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 đinh (vải) bằng 0.05715 mét.

Bảng chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang đinh (vải)

Prussian foot (Đức) [Fuß] đinh (vải) [nail (cloth)]
0.01 Prussian foot (Đức) 0.0549 đinh (vải)
0.10 Prussian foot (Đức) 0.5492 đinh (vải)
1 Prussian foot (Đức) 5.49 đinh (vải)
2 Prussian foot (Đức) 10.98 đinh (vải)
3 Prussian foot (Đức) 16.48 đinh (vải)
5 Prussian foot (Đức) 27.46 đinh (vải)
10 Prussian foot (Đức) 54.92 đinh (vải)
20 Prussian foot (Đức) 109.83 đinh (vải)
50 Prussian foot (Đức) 274.59 đinh (vải)
100 Prussian foot (Đức) 549.17 đinh (vải)
1000 Prussian foot (Đức) 5492 đinh (vải)

Cách chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang đinh (vải)

1 Prussian foot (Đức) = 5.49 đinh (vải)

1 đinh (vải) = 0.182091 Prussian foot (Đức)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Prussian foot (Đức) sang đinh (vải):
15 Prussian foot (Đức) = 15 × 5.49 đinh (vải) = 82.38 đinh (vải)

Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.