Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang furlong
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian foot (Đức) [Fuß] sang đơn vị furlong [fur]
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
Bảng chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang furlong
| Prussian foot (Đức) [Fuß] | furlong [fur] |
|---|---|
| 0.01 Prussian foot (Đức) | 0.000016 furlong |
| 0.10 Prussian foot (Đức) | 0.000156 furlong |
| 1 Prussian foot (Đức) | 0.001560 furlong |
| 2 Prussian foot (Đức) | 0.003120 furlong |
| 3 Prussian foot (Đức) | 0.004680 furlong |
| 5 Prussian foot (Đức) | 0.007801 furlong |
| 10 Prussian foot (Đức) | 0.0156 furlong |
| 20 Prussian foot (Đức) | 0.0312 furlong |
| 50 Prussian foot (Đức) | 0.0780 furlong |
| 100 Prussian foot (Đức) | 0.1560 furlong |
| 1000 Prussian foot (Đức) | 1.56 furlong |
Cách chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang furlong
1 Prussian foot (Đức) = 0.001560 furlong
1 furlong = 640.96 Prussian foot (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Prussian foot (Đức) sang furlong:
15 Prussian foot (Đức) = 15 × 0.001560 furlong = 0.023402 furlong