Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Chi (Trung Quốc)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian foot (Đức) [Fuß] sang đơn vị Chi (Trung Quốc) [市尺]
Prussian foot (Đức) [Fuß]
Chi (Trung Quốc) [市尺]

Prussian foot (Đức)

Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.

Chi (Trung Quốc)

Định nghĩa: Chi (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Trung Quốc) bằng 0.3333333333333333 mét.

Bảng chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Chi (Trung Quốc)

Prussian foot (Đức) [Fuß] Chi (Trung Quốc) [市尺]
0.01 Prussian foot (Đức) 0.009416 Chi (Trung Quốc)
0.10 Prussian foot (Đức) 0.0942 Chi (Trung Quốc)
1 Prussian foot (Đức) 0.9416 Chi (Trung Quốc)
2 Prussian foot (Đức) 1.88 Chi (Trung Quốc)
3 Prussian foot (Đức) 2.82 Chi (Trung Quốc)
5 Prussian foot (Đức) 4.71 Chi (Trung Quốc)
10 Prussian foot (Đức) 9.42 Chi (Trung Quốc)
20 Prussian foot (Đức) 18.83 Chi (Trung Quốc)
50 Prussian foot (Đức) 47.08 Chi (Trung Quốc)
100 Prussian foot (Đức) 94.16 Chi (Trung Quốc)
1000 Prussian foot (Đức) 941.56 Chi (Trung Quốc)

Cách chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Chi (Trung Quốc)

1 Prussian foot (Đức) = 0.941561 Chi (Trung Quốc)

1 Chi (Trung Quốc) = 1.06 Prussian foot (Đức)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Prussian foot (Đức) sang Chi (Trung Quốc):
15 Prussian foot (Đức) = 15 × 0.941561 Chi (Trung Quốc) = 14.12 Chi (Trung Quốc)

Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.