Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Ri (Hàn Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian foot (Đức) [Fuß] sang đơn vị Ri (Hàn Quốc) [리]
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
Ri (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Ri (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Hàn Quốc) bằng 392.7272727272727 mét.
Bảng chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Ri (Hàn Quốc)
| Prussian foot (Đức) [Fuß] | Ri (Hàn Quốc) [리] |
|---|---|
| 0.01 Prussian foot (Đức) | 0.000008 Ri (Hàn Quốc) |
| 0.10 Prussian foot (Đức) | 0.000080 Ri (Hàn Quốc) |
| 1 Prussian foot (Đức) | 0.000799 Ri (Hàn Quốc) |
| 2 Prussian foot (Đức) | 0.001598 Ri (Hàn Quốc) |
| 3 Prussian foot (Đức) | 0.002397 Ri (Hàn Quốc) |
| 5 Prussian foot (Đức) | 0.003996 Ri (Hàn Quốc) |
| 10 Prussian foot (Đức) | 0.007992 Ri (Hàn Quốc) |
| 20 Prussian foot (Đức) | 0.0160 Ri (Hàn Quốc) |
| 50 Prussian foot (Đức) | 0.0400 Ri (Hàn Quốc) |
| 100 Prussian foot (Đức) | 0.0799 Ri (Hàn Quốc) |
| 1000 Prussian foot (Đức) | 0.7992 Ri (Hàn Quốc) |
Cách chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Ri (Hàn Quốc)
1 Prussian foot (Đức) = 0.000799 Ri (Hàn Quốc)
1 Ri (Hàn Quốc) = 1251 Prussian foot (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Prussian foot (Đức) sang Ri (Hàn Quốc):
15 Prussian foot (Đức) = 15 × 0.000799 Ri (Hàn Quốc) = 0.011987 Ri (Hàn Quốc)