Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang sậy dài
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian foot (Đức) [Fuß] sang đơn vị sậy dài [long reed]
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
sậy dài
Định nghĩa: sậy dài là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 sậy dài bằng 3.2004 mét.
Bảng chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang sậy dài
| Prussian foot (Đức) [Fuß] | sậy dài [long reed] |
|---|---|
| 0.01 Prussian foot (Đức) | 0.000981 sậy dài |
| 0.10 Prussian foot (Đức) | 0.009807 sậy dài |
| 1 Prussian foot (Đức) | 0.0981 sậy dài |
| 2 Prussian foot (Đức) | 0.1961 sậy dài |
| 3 Prussian foot (Đức) | 0.2942 sậy dài |
| 5 Prussian foot (Đức) | 0.4903 sậy dài |
| 10 Prussian foot (Đức) | 0.9807 sậy dài |
| 20 Prussian foot (Đức) | 1.96 sậy dài |
| 50 Prussian foot (Đức) | 4.90 sậy dài |
| 100 Prussian foot (Đức) | 9.81 sậy dài |
| 1000 Prussian foot (Đức) | 98.07 sậy dài |
Cách chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang sậy dài
1 Prussian foot (Đức) = 0.098067 sậy dài
1 sậy dài = 10.20 Prussian foot (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Prussian foot (Đức) sang sậy dài:
15 Prussian foot (Đức) = 15 × 0.098067 sậy dài = 1.47 sậy dài