Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang hải lý (quốc tế)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian foot (Đức) [Fuß] sang đơn vị hải lý (quốc tế) [(international)]
Prussian foot (Đức) [Fuß]
hải lý (quốc tế) [(international)]

Prussian foot (Đức)

Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.

hải lý (quốc tế)

Định nghĩa: hải lý (quốc tế) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hải lý (quốc tế) bằng 1852 mét.

Bảng chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang hải lý (quốc tế)

Prussian foot (Đức) [Fuß] hải lý (quốc tế) [(international)]
0.01 Prussian foot (Đức) 0.000002 hải lý (quốc tế)
0.10 Prussian foot (Đức) 0.000017 hải lý (quốc tế)
1 Prussian foot (Đức) 0.000169 hải lý (quốc tế)
2 Prussian foot (Đức) 0.000339 hải lý (quốc tế)
3 Prussian foot (Đức) 0.000508 hải lý (quốc tế)
5 Prussian foot (Đức) 0.000847 hải lý (quốc tế)
10 Prussian foot (Đức) 0.001695 hải lý (quốc tế)
20 Prussian foot (Đức) 0.003389 hải lý (quốc tế)
50 Prussian foot (Đức) 0.008473 hải lý (quốc tế)
100 Prussian foot (Đức) 0.0169 hải lý (quốc tế)
1000 Prussian foot (Đức) 0.1695 hải lý (quốc tế)

Cách chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang hải lý (quốc tế)

1 Prussian foot (Đức) = 0.000169 hải lý (quốc tế)

1 hải lý (quốc tế) = 5901 Prussian foot (Đức)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Prussian foot (Đức) sang hải lý (quốc tế):
15 Prussian foot (Đức) = 15 × 0.000169 hải lý (quốc tế) = 0.002542 hải lý (quốc tế)

Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.