Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Warsaw sazen (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian foot (Đức) [Fuß] sang đơn vị Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń]
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
Warsaw sazen (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw sazen (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw sazen (Ba Lan) bằng 1.728 mét.
Bảng chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Warsaw sazen (Ba Lan)
| Prussian foot (Đức) [Fuß] | Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń] |
|---|---|
| 0.01 Prussian foot (Đức) | 0.001816 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 0.10 Prussian foot (Đức) | 0.0182 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 1 Prussian foot (Đức) | 0.1816 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 2 Prussian foot (Đức) | 0.3633 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 3 Prussian foot (Đức) | 0.5449 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 5 Prussian foot (Đức) | 0.9081 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 10 Prussian foot (Đức) | 1.82 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 20 Prussian foot (Đức) | 3.63 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 50 Prussian foot (Đức) | 9.08 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 100 Prussian foot (Đức) | 18.16 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 1000 Prussian foot (Đức) | 181.63 Warsaw sazen (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Warsaw sazen (Ba Lan)
1 Prussian foot (Đức) = 0.181628 Warsaw sazen (Ba Lan)
1 Warsaw sazen (Ba Lan) = 5.51 Prussian foot (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Prussian foot (Đức) sang Warsaw sazen (Ba Lan):
15 Prussian foot (Đức) = 15 × 0.181628 Warsaw sazen (Ba Lan) = 2.72 Warsaw sazen (Ba Lan)