Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang điểm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian foot (Đức) [Fuß] sang đơn vị điểm [point]
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
điểm
Định nghĩa: điểm là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 điểm bằng 0.0003527778 mét.
Bảng chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang điểm
| Prussian foot (Đức) [Fuß] | điểm [point] |
|---|---|
| 0.01 Prussian foot (Đức) | 8.90 điểm |
| 0.10 Prussian foot (Đức) | 88.97 điểm |
| 1 Prussian foot (Đức) | 889.66 điểm |
| 2 Prussian foot (Đức) | 1779 điểm |
| 3 Prussian foot (Đức) | 2669 điểm |
| 5 Prussian foot (Đức) | 4448 điểm |
| 10 Prussian foot (Đức) | 8897 điểm |
| 20 Prussian foot (Đức) | 17793 điểm |
| 50 Prussian foot (Đức) | 44483 điểm |
| 100 Prussian foot (Đức) | 88966 điểm |
| 1000 Prussian foot (Đức) | 889663 điểm |
Cách chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang điểm
1 Prussian foot (Đức) = 889.66 điểm
1 điểm = 0.001124 Prussian foot (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Prussian foot (Đức) sang điểm:
15 Prussian foot (Đức) = 15 × 889.66 điểm = 13345 điểm