Chuyển đổi T1 (tải trọng) sang Virtual Tributary 6 (tín hiệu)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi T1 (tải trọng) [T1 (payload)] sang đơn vị Virtual Tributary 6 (tín hiệu) [(signal)]
T1 (tải trọng)
Định nghĩa: T1 (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 T1 (tải trọng) bằng 1344000 bit/giây.
Virtual Tributary 6 (tín hiệu)
Định nghĩa: Virtual Tributary 6 (tín hiệu) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 Virtual Tributary 6 (tín hiệu) bằng 6312000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi T1 (tải trọng) sang Virtual Tributary 6 (tín hiệu)
| T1 (tải trọng) [T1 (payload)] | Virtual Tributary 6 (tín hiệu) [(signal)] |
|---|---|
| 0.01 T1 (tải trọng) | 0.002129 Virtual Tributary 6 (tín hiệu) |
| 0.10 T1 (tải trọng) | 0.0213 Virtual Tributary 6 (tín hiệu) |
| 1 T1 (tải trọng) | 0.2129 Virtual Tributary 6 (tín hiệu) |
| 2 T1 (tải trọng) | 0.4259 Virtual Tributary 6 (tín hiệu) |
| 3 T1 (tải trọng) | 0.6388 Virtual Tributary 6 (tín hiệu) |
| 5 T1 (tải trọng) | 1.06 Virtual Tributary 6 (tín hiệu) |
| 10 T1 (tải trọng) | 2.13 Virtual Tributary 6 (tín hiệu) |
| 20 T1 (tải trọng) | 4.26 Virtual Tributary 6 (tín hiệu) |
| 50 T1 (tải trọng) | 10.65 Virtual Tributary 6 (tín hiệu) |
| 100 T1 (tải trọng) | 21.29 Virtual Tributary 6 (tín hiệu) |
| 1000 T1 (tải trọng) | 212.93 Virtual Tributary 6 (tín hiệu) |
Cách chuyển đổi T1 (tải trọng) sang Virtual Tributary 6 (tín hiệu)
1 T1 (tải trọng) = 0.212928 Virtual Tributary 6 (tín hiệu)
1 Virtual Tributary 6 (tín hiệu) = 4.70 T1 (tải trọng)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 T1 (tải trọng) sang Virtual Tributary 6 (tín hiệu):
15 T1 (tải trọng) = 15 × 0.212928 Virtual Tributary 6 (tín hiệu) = 3.19 Virtual Tributary 6 (tín hiệu)