Chuyển đổi T1 (tải trọng) sang E.P.T.A. 2 (tải trọng)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi T1 (tải trọng) [T1 (payload)] sang đơn vị E.P.T.A. 2 (tải trọng) [E.P.T.A. 2 (payload)]
T1 (tải trọng)
Định nghĩa: T1 (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 T1 (tải trọng) bằng 1344000 bit/giây.
E.P.T.A. 2 (tải trọng)
Định nghĩa: E.P.T.A. 2 (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 E.P.T.A. 2 (tải trọng) bằng 7680000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi T1 (tải trọng) sang E.P.T.A. 2 (tải trọng)
| T1 (tải trọng) [T1 (payload)] | E.P.T.A. 2 (tải trọng) [E.P.T.A. 2 (payload)] |
|---|---|
| 0.01 T1 (tải trọng) | 0.001750 E.P.T.A. 2 (tải trọng) |
| 0.10 T1 (tải trọng) | 0.0175 E.P.T.A. 2 (tải trọng) |
| 1 T1 (tải trọng) | 0.1750 E.P.T.A. 2 (tải trọng) |
| 2 T1 (tải trọng) | 0.3500 E.P.T.A. 2 (tải trọng) |
| 3 T1 (tải trọng) | 0.5250 E.P.T.A. 2 (tải trọng) |
| 5 T1 (tải trọng) | 0.8750 E.P.T.A. 2 (tải trọng) |
| 10 T1 (tải trọng) | 1.75 E.P.T.A. 2 (tải trọng) |
| 20 T1 (tải trọng) | 3.50 E.P.T.A. 2 (tải trọng) |
| 50 T1 (tải trọng) | 8.75 E.P.T.A. 2 (tải trọng) |
| 100 T1 (tải trọng) | 17.50 E.P.T.A. 2 (tải trọng) |
| 1000 T1 (tải trọng) | 175.00 E.P.T.A. 2 (tải trọng) |
Cách chuyển đổi T1 (tải trọng) sang E.P.T.A. 2 (tải trọng)
1 T1 (tải trọng) = 0.175000 E.P.T.A. 2 (tải trọng)
1 E.P.T.A. 2 (tải trọng) = 5.71 T1 (tải trọng)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 T1 (tải trọng) sang E.P.T.A. 2 (tải trọng):
15 T1 (tải trọng) = 15 × 0.175000 E.P.T.A. 2 (tải trọng) = 2.62 E.P.T.A. 2 (tải trọng)