Chuyển đổi T1 (tải trọng) sang Virtual Tributary 2 (tín hiệu)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi T1 (tải trọng) [T1 (payload)] sang đơn vị Virtual Tributary 2 (tín hiệu) [(signal)]
T1 (tải trọng)
Định nghĩa: T1 (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 T1 (tải trọng) bằng 1344000 bit/giây.
Virtual Tributary 2 (tín hiệu)
Định nghĩa: Virtual Tributary 2 (tín hiệu) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) bằng 2304000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi T1 (tải trọng) sang Virtual Tributary 2 (tín hiệu)
| T1 (tải trọng) [T1 (payload)] | Virtual Tributary 2 (tín hiệu) [(signal)] |
|---|---|
| 0.01 T1 (tải trọng) | 0.005833 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) |
| 0.10 T1 (tải trọng) | 0.0583 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) |
| 1 T1 (tải trọng) | 0.5833 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) |
| 2 T1 (tải trọng) | 1.17 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) |
| 3 T1 (tải trọng) | 1.75 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) |
| 5 T1 (tải trọng) | 2.92 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) |
| 10 T1 (tải trọng) | 5.83 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) |
| 20 T1 (tải trọng) | 11.67 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) |
| 50 T1 (tải trọng) | 29.17 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) |
| 100 T1 (tải trọng) | 58.33 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) |
| 1000 T1 (tải trọng) | 583.33 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) |
Cách chuyển đổi T1 (tải trọng) sang Virtual Tributary 2 (tín hiệu)
1 T1 (tải trọng) = 0.583333 Virtual Tributary 2 (tín hiệu)
1 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) = 1.71 T1 (tải trọng)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 T1 (tải trọng) sang Virtual Tributary 2 (tín hiệu):
15 T1 (tải trọng) = 15 × 0.583333 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) = 8.75 Virtual Tributary 2 (tín hiệu)