Chuyển đổi T1 (tải trọng) sang T1C (tải trọng)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi T1 (tải trọng) [T1 (payload)] sang đơn vị T1C (tải trọng) [T1C (payload)]
T1 (tải trọng)
Định nghĩa: T1 (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 T1 (tải trọng) bằng 1344000 bit/giây.
T1C (tải trọng)
Định nghĩa: T1C (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 T1C (tải trọng) bằng 2688000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi T1 (tải trọng) sang T1C (tải trọng)
| T1 (tải trọng) [T1 (payload)] | T1C (tải trọng) [T1C (payload)] |
|---|---|
| 0.01 T1 (tải trọng) | 0.005000 T1C (tải trọng) |
| 0.10 T1 (tải trọng) | 0.0500 T1C (tải trọng) |
| 1 T1 (tải trọng) | 0.5000 T1C (tải trọng) |
| 2 T1 (tải trọng) | 1.00 T1C (tải trọng) |
| 3 T1 (tải trọng) | 1.50 T1C (tải trọng) |
| 5 T1 (tải trọng) | 2.50 T1C (tải trọng) |
| 10 T1 (tải trọng) | 5.00 T1C (tải trọng) |
| 20 T1 (tải trọng) | 10.00 T1C (tải trọng) |
| 50 T1 (tải trọng) | 25.00 T1C (tải trọng) |
| 100 T1 (tải trọng) | 50.00 T1C (tải trọng) |
| 1000 T1 (tải trọng) | 500.00 T1C (tải trọng) |
Cách chuyển đổi T1 (tải trọng) sang T1C (tải trọng)
1 T1 (tải trọng) = 0.500000 T1C (tải trọng)
1 T1C (tải trọng) = 2.00 T1 (tải trọng)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 T1 (tải trọng) sang T1C (tải trọng):
15 T1 (tải trọng) = 15 × 0.500000 T1C (tải trọng) = 7.50 T1C (tải trọng)