Chuyển đổi T1 (tải trọng) sang E.P.T.A. 1 (tín hiệu)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi T1 (tải trọng) [T1 (payload)] sang đơn vị E.P.T.A. 1 (tín hiệu) [E.P.T.A. 1 (signal)]
T1 (tải trọng)
Định nghĩa: T1 (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 T1 (tải trọng) bằng 1344000 bit/giây.
E.P.T.A. 1 (tín hiệu)
Định nghĩa: E.P.T.A. 1 (tín hiệu) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) bằng 2048000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi T1 (tải trọng) sang E.P.T.A. 1 (tín hiệu)
| T1 (tải trọng) [T1 (payload)] | E.P.T.A. 1 (tín hiệu) [E.P.T.A. 1 (signal)] |
|---|---|
| 0.01 T1 (tải trọng) | 0.006562 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) |
| 0.10 T1 (tải trọng) | 0.0656 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) |
| 1 T1 (tải trọng) | 0.6562 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) |
| 2 T1 (tải trọng) | 1.31 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) |
| 3 T1 (tải trọng) | 1.97 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) |
| 5 T1 (tải trọng) | 3.28 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) |
| 10 T1 (tải trọng) | 6.56 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) |
| 20 T1 (tải trọng) | 13.12 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) |
| 50 T1 (tải trọng) | 32.81 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) |
| 100 T1 (tải trọng) | 65.62 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) |
| 1000 T1 (tải trọng) | 656.25 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) |
Cách chuyển đổi T1 (tải trọng) sang E.P.T.A. 1 (tín hiệu)
1 T1 (tải trọng) = 0.656250 E.P.T.A. 1 (tín hiệu)
1 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) = 1.52 T1 (tải trọng)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 T1 (tải trọng) sang E.P.T.A. 1 (tín hiệu):
15 T1 (tải trọng) = 15 × 0.656250 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) = 9.84 E.P.T.A. 1 (tín hiệu)