Chuyển đổi T1 (tải trọng) sang Virtual Tributary 1 (tín hiệu)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi T1 (tải trọng) [T1 (payload)] sang đơn vị Virtual Tributary 1 (tín hiệu) [(signal)]
T1 (tải trọng)
Định nghĩa: T1 (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 T1 (tải trọng) bằng 1344000 bit/giây.
Virtual Tributary 1 (tín hiệu)
Định nghĩa: Virtual Tributary 1 (tín hiệu) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 Virtual Tributary 1 (tín hiệu) bằng 1728000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi T1 (tải trọng) sang Virtual Tributary 1 (tín hiệu)
| T1 (tải trọng) [T1 (payload)] | Virtual Tributary 1 (tín hiệu) [(signal)] |
|---|---|
| 0.01 T1 (tải trọng) | 0.007778 Virtual Tributary 1 (tín hiệu) |
| 0.10 T1 (tải trọng) | 0.0778 Virtual Tributary 1 (tín hiệu) |
| 1 T1 (tải trọng) | 0.7778 Virtual Tributary 1 (tín hiệu) |
| 2 T1 (tải trọng) | 1.56 Virtual Tributary 1 (tín hiệu) |
| 3 T1 (tải trọng) | 2.33 Virtual Tributary 1 (tín hiệu) |
| 5 T1 (tải trọng) | 3.89 Virtual Tributary 1 (tín hiệu) |
| 10 T1 (tải trọng) | 7.78 Virtual Tributary 1 (tín hiệu) |
| 20 T1 (tải trọng) | 15.56 Virtual Tributary 1 (tín hiệu) |
| 50 T1 (tải trọng) | 38.89 Virtual Tributary 1 (tín hiệu) |
| 100 T1 (tải trọng) | 77.78 Virtual Tributary 1 (tín hiệu) |
| 1000 T1 (tải trọng) | 777.78 Virtual Tributary 1 (tín hiệu) |
Cách chuyển đổi T1 (tải trọng) sang Virtual Tributary 1 (tín hiệu)
1 T1 (tải trọng) = 0.777778 Virtual Tributary 1 (tín hiệu)
1 Virtual Tributary 1 (tín hiệu) = 1.29 T1 (tải trọng)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 T1 (tải trọng) sang Virtual Tributary 1 (tín hiệu):
15 T1 (tải trọng) = 15 × 0.777778 Virtual Tributary 1 (tín hiệu) = 11.67 Virtual Tributary 1 (tín hiệu)