Chuyển đổi T1 (tải trọng) sang megabit/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi T1 (tải trọng) [T1 (payload)] sang đơn vị megabit/giây [Mb/s]
T1 (tải trọng)
Định nghĩa: T1 (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 T1 (tải trọng) bằng 1344000 bit/giây.
megabit/giây
Định nghĩa: megabit/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 megabit/giây bằng 1048576 bit/giây.
Bảng chuyển đổi T1 (tải trọng) sang megabit/giây
| T1 (tải trọng) [T1 (payload)] | megabit/giây [Mb/s] |
|---|---|
| 0.01 T1 (tải trọng) | 0.0128 megabit/giây |
| 0.10 T1 (tải trọng) | 0.1282 megabit/giây |
| 1 T1 (tải trọng) | 1.28 megabit/giây |
| 2 T1 (tải trọng) | 2.56 megabit/giây |
| 3 T1 (tải trọng) | 3.85 megabit/giây |
| 5 T1 (tải trọng) | 6.41 megabit/giây |
| 10 T1 (tải trọng) | 12.82 megabit/giây |
| 20 T1 (tải trọng) | 25.63 megabit/giây |
| 50 T1 (tải trọng) | 64.09 megabit/giây |
| 100 T1 (tải trọng) | 128.17 megabit/giây |
| 1000 T1 (tải trọng) | 1282 megabit/giây |
Cách chuyển đổi T1 (tải trọng) sang megabit/giây
1 T1 (tải trọng) = 1.28 megabit/giây
1 megabit/giây = 0.780190 T1 (tải trọng)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 T1 (tải trọng) sang megabit/giây:
15 T1 (tải trọng) = 15 × 1.28 megabit/giây = 19.23 megabit/giây