Chuyển đổi T1 (tải trọng) sang STS1 (tải trọng)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi T1 (tải trọng) [T1 (payload)] sang đơn vị STS1 (tải trọng) [STS1 (payload)]
T1 (tải trọng)
Định nghĩa: T1 (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 T1 (tải trọng) bằng 1344000 bit/giây.
STS1 (tải trọng)
Định nghĩa: STS1 (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 STS1 (tải trọng) bằng 49500000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi T1 (tải trọng) sang STS1 (tải trọng)
| T1 (tải trọng) [T1 (payload)] | STS1 (tải trọng) [STS1 (payload)] |
|---|---|
| 0.01 T1 (tải trọng) | 0.000272 STS1 (tải trọng) |
| 0.10 T1 (tải trọng) | 0.002715 STS1 (tải trọng) |
| 1 T1 (tải trọng) | 0.0272 STS1 (tải trọng) |
| 2 T1 (tải trọng) | 0.0543 STS1 (tải trọng) |
| 3 T1 (tải trọng) | 0.0815 STS1 (tải trọng) |
| 5 T1 (tải trọng) | 0.1358 STS1 (tải trọng) |
| 10 T1 (tải trọng) | 0.2715 STS1 (tải trọng) |
| 20 T1 (tải trọng) | 0.5430 STS1 (tải trọng) |
| 50 T1 (tải trọng) | 1.36 STS1 (tải trọng) |
| 100 T1 (tải trọng) | 2.72 STS1 (tải trọng) |
| 1000 T1 (tải trọng) | 27.15 STS1 (tải trọng) |
Cách chuyển đổi T1 (tải trọng) sang STS1 (tải trọng)
1 T1 (tải trọng) = 0.027152 STS1 (tải trọng)
1 STS1 (tải trọng) = 36.83 T1 (tải trọng)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 T1 (tải trọng) sang STS1 (tải trọng):
15 T1 (tải trọng) = 15 × 0.027152 STS1 (tải trọng) = 0.407273 STS1 (tải trọng)