Chuyển đổi NOK sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi NOK sang UZS
| NOK [Norwegian Krone] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 12.58 UZS |
| 0.10 NOK | 125.83 UZS |
| 1 NOK | 1258 UZS |
| 2 NOK | 2517 UZS |
| 3 NOK | 3775 UZS |
| 5 NOK | 6292 UZS |
| 10 NOK | 12583 UZS |
| 20 NOK | 25166 UZS |
| 50 NOK | 62916 UZS |
| 100 NOK | 125831 UZS |
| 1000 NOK | 1258312 UZS |
Cách chuyển đổi NOK sang UZS
1 NOK = 1258 UZS
1 UZS = 0.000795 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang UZS:
15 NOK = 15 × 1258 UZS = 18875 UZS