Chuyển đổi NOK sang KGS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị KGS [Kyrgystani Som]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
KGS
Định nghĩa: KGS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kyrgyzstan.
Bảng chuyển đổi NOK sang KGS
| NOK [Norwegian Krone] | KGS [Kyrgystani Som] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.0935 KGS |
| 0.10 NOK | 0.9352 KGS |
| 1 NOK | 9.35 KGS |
| 2 NOK | 18.70 KGS |
| 3 NOK | 28.06 KGS |
| 5 NOK | 46.76 KGS |
| 10 NOK | 93.52 KGS |
| 20 NOK | 187.04 KGS |
| 50 NOK | 467.60 KGS |
| 100 NOK | 935.21 KGS |
| 1000 NOK | 9352 KGS |
Cách chuyển đổi NOK sang KGS
1 NOK = 9.35 KGS
1 KGS = 0.106928 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang KGS:
15 NOK = 15 × 9.35 KGS = 140.28 KGS