Chuyển đổi NOK sang LAK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị LAK [Laotian Kip]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
Bảng chuyển đổi NOK sang LAK
| NOK [Norwegian Krone] | LAK [Laotian Kip] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 23.95 LAK |
| 0.10 NOK | 239.54 LAK |
| 1 NOK | 2395 LAK |
| 2 NOK | 4791 LAK |
| 3 NOK | 7186 LAK |
| 5 NOK | 11977 LAK |
| 10 NOK | 23954 LAK |
| 20 NOK | 47907 LAK |
| 50 NOK | 119768 LAK |
| 100 NOK | 239535 LAK |
| 1000 NOK | 2395351 LAK |
Cách chuyển đổi NOK sang LAK
1 NOK = 2395 LAK
1 LAK = 0.000417 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang LAK:
15 NOK = 15 × 2395 LAK = 35930 LAK