Chuyển đổi NOK sang KES
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị KES [Kenyan Shilling]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
KES
Định nghĩa: KES là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kenya.
Bảng chuyển đổi NOK sang KES
| NOK [Norwegian Krone] | KES [Kenyan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.1386 KES |
| 0.10 NOK | 1.39 KES |
| 1 NOK | 13.86 KES |
| 2 NOK | 27.72 KES |
| 3 NOK | 41.58 KES |
| 5 NOK | 69.30 KES |
| 10 NOK | 138.61 KES |
| 20 NOK | 277.21 KES |
| 50 NOK | 693.03 KES |
| 100 NOK | 1386 KES |
| 1000 NOK | 13861 KES |
Cách chuyển đổi NOK sang KES
1 NOK = 13.86 KES
1 KES = 0.072147 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang KES:
15 NOK = 15 × 13.86 KES = 207.91 KES