Chuyển đổi NOK sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi NOK sang RON
| NOK [Norwegian Krone] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.004877 RON |
| 0.10 NOK | 0.0488 RON |
| 1 NOK | 0.4877 RON |
| 2 NOK | 0.9754 RON |
| 3 NOK | 1.46 RON |
| 5 NOK | 2.44 RON |
| 10 NOK | 4.88 RON |
| 20 NOK | 9.75 RON |
| 50 NOK | 24.39 RON |
| 100 NOK | 48.77 RON |
| 1000 NOK | 487.71 RON |
Cách chuyển đổi NOK sang RON
1 NOK = 0.487709 RON
1 RON = 2.05 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang RON:
15 NOK = 15 × 0.487709 RON = 7.32 RON