Chuyển đổi NOK sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi NOK sang RON
| NOK [Norwegian Krone] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.005193 RON |
| 0.10 NOK | 0.0519 RON |
| 1 NOK | 0.5193 RON |
| 2 NOK | 1.04 RON |
| 3 NOK | 1.56 RON |
| 5 NOK | 2.60 RON |
| 10 NOK | 5.19 RON |
| 20 NOK | 10.39 RON |
| 50 NOK | 25.97 RON |
| 100 NOK | 51.93 RON |
| 1000 NOK | 519.32 RON |
Cách chuyển đổi NOK sang RON
1 NOK = 0.519325 RON
1 RON = 1.93 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang RON:
15 NOK = 15 × 0.519325 RON = 7.79 RON