Chuyển đổi NOK sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi NOK sang EGP
| NOK [Norwegian Krone] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.0554 EGP |
| 0.10 NOK | 0.5539 EGP |
| 1 NOK | 5.54 EGP |
| 2 NOK | 11.08 EGP |
| 3 NOK | 16.62 EGP |
| 5 NOK | 27.70 EGP |
| 10 NOK | 55.39 EGP |
| 20 NOK | 110.79 EGP |
| 50 NOK | 276.97 EGP |
| 100 NOK | 553.95 EGP |
| 1000 NOK | 5539 EGP |
Cách chuyển đổi NOK sang EGP
1 NOK = 5.54 EGP
1 EGP = 0.180522 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang EGP:
15 NOK = 15 × 5.54 EGP = 83.09 EGP