Chuyển đổi NOK sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi NOK sang ISK
| NOK [Norwegian Krone] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.1296 ISK |
| 0.10 NOK | 1.30 ISK |
| 1 NOK | 12.96 ISK |
| 2 NOK | 25.93 ISK |
| 3 NOK | 38.89 ISK |
| 5 NOK | 64.82 ISK |
| 10 NOK | 129.65 ISK |
| 20 NOK | 259.30 ISK |
| 50 NOK | 648.25 ISK |
| 100 NOK | 1296 ISK |
| 1000 NOK | 12965 ISK |
Cách chuyển đổi NOK sang ISK
1 NOK = 12.96 ISK
1 ISK = 0.077131 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang ISK:
15 NOK = 15 × 12.96 ISK = 194.47 ISK