Chuyển đổi NOK sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi NOK sang ISK
| NOK [Norwegian Krone] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.1314 ISK |
| 0.10 NOK | 1.31 ISK |
| 1 NOK | 13.14 ISK |
| 2 NOK | 26.28 ISK |
| 3 NOK | 39.42 ISK |
| 5 NOK | 65.70 ISK |
| 10 NOK | 131.41 ISK |
| 20 NOK | 262.81 ISK |
| 50 NOK | 657.03 ISK |
| 100 NOK | 1314 ISK |
| 1000 NOK | 13141 ISK |
Cách chuyển đổi NOK sang ISK
1 NOK = 13.14 ISK
1 ISK = 0.076100 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang ISK:
15 NOK = 15 × 13.14 ISK = 197.11 ISK