Chuyển đổi NOK sang TJS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị TJS [Tajikistani Somoni]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
TJS
Định nghĩa: TJS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tajikistan.
Bảng chuyển đổi NOK sang TJS
| NOK [Norwegian Krone] | TJS [Tajikistani Somoni] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.009998 TJS |
| 0.10 NOK | 0.1000 TJS |
| 1 NOK | 0.9998 TJS |
| 2 NOK | 2.00 TJS |
| 3 NOK | 3.00 TJS |
| 5 NOK | 5.00 TJS |
| 10 NOK | 10.00 TJS |
| 20 NOK | 20.00 TJS |
| 50 NOK | 49.99 TJS |
| 100 NOK | 99.98 TJS |
| 1000 NOK | 999.81 TJS |
Cách chuyển đổi NOK sang TJS
1 NOK = 0.999809 TJS
1 TJS = 1.00 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang TJS:
15 NOK = 15 × 0.999809 TJS = 15.00 TJS