Chuyển đổi NOK sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi NOK sang ERN
| NOK [Norwegian Krone] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.0163 ERN |
| 0.10 NOK | 0.1629 ERN |
| 1 NOK | 1.63 ERN |
| 2 NOK | 3.26 ERN |
| 3 NOK | 4.89 ERN |
| 5 NOK | 8.15 ERN |
| 10 NOK | 16.29 ERN |
| 20 NOK | 32.58 ERN |
| 50 NOK | 81.46 ERN |
| 100 NOK | 162.92 ERN |
| 1000 NOK | 1629 ERN |
Cách chuyển đổi NOK sang ERN
1 NOK = 1.63 ERN
1 ERN = 0.613796 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang ERN:
15 NOK = 15 × 1.63 ERN = 24.44 ERN