Chuyển đổi NOK sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi NOK sang ERN
| NOK [Norwegian Krone] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.0161 ERN |
| 0.10 NOK | 0.1605 ERN |
| 1 NOK | 1.61 ERN |
| 2 NOK | 3.21 ERN |
| 3 NOK | 4.82 ERN |
| 5 NOK | 8.03 ERN |
| 10 NOK | 16.05 ERN |
| 20 NOK | 32.11 ERN |
| 50 NOK | 80.26 ERN |
| 100 NOK | 160.53 ERN |
| 1000 NOK | 1605 ERN |
Cách chuyển đổi NOK sang ERN
1 NOK = 1.61 ERN
1 ERN = 0.622954 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang ERN:
15 NOK = 15 × 1.61 ERN = 24.08 ERN