Chuyển đổi NOK sang ANG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị ANG [Netherlands Antillean Guilder]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
Bảng chuyển đổi NOK sang ANG
| NOK [Norwegian Krone] | ANG [Netherlands Antillean Guilder] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.001916 ANG |
| 0.10 NOK | 0.0192 ANG |
| 1 NOK | 0.1916 ANG |
| 2 NOK | 0.3833 ANG |
| 3 NOK | 0.5749 ANG |
| 5 NOK | 0.9582 ANG |
| 10 NOK | 1.92 ANG |
| 20 NOK | 3.83 ANG |
| 50 NOK | 9.58 ANG |
| 100 NOK | 19.16 ANG |
| 1000 NOK | 191.65 ANG |
Cách chuyển đổi NOK sang ANG
1 NOK = 0.191649 ANG
1 ANG = 5.22 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang ANG:
15 NOK = 15 × 0.191649 ANG = 2.87 ANG