Chuyển đổi NOK sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi NOK sang IQD
| NOK [Norwegian Krone] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 1.63 IQD |
| 0.10 NOK | 16.28 IQD |
| 1 NOK | 162.80 IQD |
| 2 NOK | 325.61 IQD |
| 3 NOK | 488.41 IQD |
| 5 NOK | 814.02 IQD |
| 10 NOK | 1628 IQD |
| 20 NOK | 3256 IQD |
| 50 NOK | 8140 IQD |
| 100 NOK | 16280 IQD |
| 1000 NOK | 162805 IQD |
Cách chuyển đổi NOK sang IQD
1 NOK = 162.80 IQD
1 IQD = 0.006142 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang IQD:
15 NOK = 15 × 162.80 IQD = 2442 IQD