Chuyển đổi NOK sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi NOK sang IQD
| NOK [Norwegian Krone] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 1.40 IQD |
| 0.10 NOK | 14.02 IQD |
| 1 NOK | 140.15 IQD |
| 2 NOK | 280.30 IQD |
| 3 NOK | 420.45 IQD |
| 5 NOK | 700.76 IQD |
| 10 NOK | 1402 IQD |
| 20 NOK | 2803 IQD |
| 50 NOK | 7008 IQD |
| 100 NOK | 14015 IQD |
| 1000 NOK | 140152 IQD |
Cách chuyển đổi NOK sang IQD
1 NOK = 140.15 IQD
1 IQD = 0.007135 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang IQD:
15 NOK = 15 × 140.15 IQD = 2102 IQD