Chuyển đổi NOK sang TOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị TOP [Tongan Pa anga]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
TOP
Định nghĩa: TOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tonga.
Bảng chuyển đổi NOK sang TOP
| NOK [Norwegian Krone] | TOP [Tongan Pa anga] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.002605 TOP |
| 0.10 NOK | 0.0260 TOP |
| 1 NOK | 0.2605 TOP |
| 2 NOK | 0.5209 TOP |
| 3 NOK | 0.7814 TOP |
| 5 NOK | 1.30 TOP |
| 10 NOK | 2.60 TOP |
| 20 NOK | 5.21 TOP |
| 50 NOK | 13.02 TOP |
| 100 NOK | 26.05 TOP |
| 1000 NOK | 260.45 TOP |
Cách chuyển đổi NOK sang TOP
1 NOK = 0.260450 TOP
1 TOP = 3.84 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang TOP:
15 NOK = 15 × 0.260450 TOP = 3.91 TOP