Chuyển đổi NOK sang TOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị TOP [Tongan Pa anga]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
TOP
Định nghĩa: TOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tonga.
Bảng chuyển đổi NOK sang TOP
| NOK [Norwegian Krone] | TOP [Tongan Pa anga] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.002578 TOP |
| 0.10 NOK | 0.0258 TOP |
| 1 NOK | 0.2578 TOP |
| 2 NOK | 0.5155 TOP |
| 3 NOK | 0.7733 TOP |
| 5 NOK | 1.29 TOP |
| 10 NOK | 2.58 TOP |
| 20 NOK | 5.16 TOP |
| 50 NOK | 12.89 TOP |
| 100 NOK | 25.78 TOP |
| 1000 NOK | 257.77 TOP |
Cách chuyển đổi NOK sang TOP
1 NOK = 0.257768 TOP
1 TOP = 3.88 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang TOP:
15 NOK = 15 × 0.257768 TOP = 3.87 TOP