Chuyển đổi NOK sang STD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
Bảng chuyển đổi NOK sang STD
| NOK [Norwegian Krone] | STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 23.88 STD |
| 0.10 NOK | 238.84 STD |
| 1 NOK | 2388 STD |
| 2 NOK | 4777 STD |
| 3 NOK | 7165 STD |
| 5 NOK | 11942 STD |
| 10 NOK | 23884 STD |
| 20 NOK | 47768 STD |
| 50 NOK | 119419 STD |
| 100 NOK | 238838 STD |
| 1000 NOK | 2388382 STD |
Cách chuyển đổi NOK sang STD
1 NOK = 2388 STD
1 STD = 0.000419 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang STD:
15 NOK = 15 × 2388 STD = 35826 STD