Chuyển đổi NOK sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi NOK sang UAH
| NOK [Norwegian Krone] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.0493 UAH |
| 0.10 NOK | 0.4927 UAH |
| 1 NOK | 4.93 UAH |
| 2 NOK | 9.85 UAH |
| 3 NOK | 14.78 UAH |
| 5 NOK | 24.63 UAH |
| 10 NOK | 49.27 UAH |
| 20 NOK | 98.54 UAH |
| 50 NOK | 246.35 UAH |
| 100 NOK | 492.69 UAH |
| 1000 NOK | 4927 UAH |
Cách chuyển đổi NOK sang UAH
1 NOK = 4.93 UAH
1 UAH = 0.202967 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang UAH:
15 NOK = 15 × 4.93 UAH = 73.90 UAH