Chuyển đổi NOK sang RUB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị RUB [Russian Ruble]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
Bảng chuyển đổi NOK sang RUB
| NOK [Norwegian Krone] | RUB [Russian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.0900 RUB |
| 0.10 NOK | 0.9005 RUB |
| 1 NOK | 9.00 RUB |
| 2 NOK | 18.01 RUB |
| 3 NOK | 27.01 RUB |
| 5 NOK | 45.02 RUB |
| 10 NOK | 90.05 RUB |
| 20 NOK | 180.09 RUB |
| 50 NOK | 450.23 RUB |
| 100 NOK | 900.46 RUB |
| 1000 NOK | 9005 RUB |
Cách chuyển đổi NOK sang RUB
1 NOK = 9.00 RUB
1 RUB = 0.111055 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang RUB:
15 NOK = 15 × 9.00 RUB = 135.07 RUB