Chuyển đổi NOK sang SOS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị SOS [Somali Shilling]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
SOS
Định nghĩa: SOS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Somalia.
Bảng chuyển đổi NOK sang SOS
| NOK [Norwegian Krone] | SOS [Somali Shilling] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.6114 SOS |
| 0.10 NOK | 6.11 SOS |
| 1 NOK | 61.14 SOS |
| 2 NOK | 122.28 SOS |
| 3 NOK | 183.42 SOS |
| 5 NOK | 305.70 SOS |
| 10 NOK | 611.41 SOS |
| 20 NOK | 1223 SOS |
| 50 NOK | 3057 SOS |
| 100 NOK | 6114 SOS |
| 1000 NOK | 61141 SOS |
Cách chuyển đổi NOK sang SOS
1 NOK = 61.14 SOS
1 SOS = 0.016356 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang SOS:
15 NOK = 15 × 61.14 SOS = 917.11 SOS