Chuyển đổi NOK sang TMT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị TMT [Turkmenistani Manat]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
Bảng chuyển đổi NOK sang TMT
| NOK [Norwegian Krone] | TMT [Turkmenistani Manat] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.003746 TMT |
| 0.10 NOK | 0.0375 TMT |
| 1 NOK | 0.3746 TMT |
| 2 NOK | 0.7493 TMT |
| 3 NOK | 1.12 TMT |
| 5 NOK | 1.87 TMT |
| 10 NOK | 3.75 TMT |
| 20 NOK | 7.49 TMT |
| 50 NOK | 18.73 TMT |
| 100 NOK | 37.46 TMT |
| 1000 NOK | 374.63 TMT |
Cách chuyển đổi NOK sang TMT
1 NOK = 0.374633 TMT
1 TMT = 2.67 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang TMT:
15 NOK = 15 × 0.374633 TMT = 5.62 TMT