Chuyển đổi NOK sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi NOK sang LKR
| NOK [Norwegian Krone] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.3529 LKR |
| 0.10 NOK | 3.53 LKR |
| 1 NOK | 35.29 LKR |
| 2 NOK | 70.59 LKR |
| 3 NOK | 105.88 LKR |
| 5 NOK | 176.46 LKR |
| 10 NOK | 352.93 LKR |
| 20 NOK | 705.86 LKR |
| 50 NOK | 1765 LKR |
| 100 NOK | 3529 LKR |
| 1000 NOK | 35293 LKR |
Cách chuyển đổi NOK sang LKR
1 NOK = 35.29 LKR
1 LKR = 0.028334 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang LKR:
15 NOK = 15 × 35.29 LKR = 529.39 LKR