Chuyển đổi NOK sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NOK [Norwegian Krone] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi NOK sang LKR
| NOK [Norwegian Krone] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 NOK | 0.3612 LKR |
| 0.10 NOK | 3.61 LKR |
| 1 NOK | 36.12 LKR |
| 2 NOK | 72.25 LKR |
| 3 NOK | 108.37 LKR |
| 5 NOK | 180.62 LKR |
| 10 NOK | 361.24 LKR |
| 20 NOK | 722.49 LKR |
| 50 NOK | 1806 LKR |
| 100 NOK | 3612 LKR |
| 1000 NOK | 36124 LKR |
Cách chuyển đổi NOK sang LKR
1 NOK = 36.12 LKR
1 LKR = 0.027682 NOK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NOK sang LKR:
15 NOK = 15 × 36.12 LKR = 541.87 LKR